Skip to content
Volkswagen Taigun 1.0 TSI (115 Hp) Automatic - xem

Volkswagen Taigun 1.0 TSI • 115 HP • Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-nay
115 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 5000-5500 vòng/phút
Mô-men xoắn178 Nm tại 1750-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơEA211
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình76.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauThreaded twist beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16; 205/55 R17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4221 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều cao1612 mm
Chiều dài cơ sở2651 mm
Khoảng sáng gầm xe188 mm
Chiều rộng cơ sở trước1531 mm
Chiều rộng cơ sở sau1516 mm
Đường kính quay vòng10.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1245 kg
Trọng lượng toàn tải1665 kg
Cốp xe385 L
Cốp tối đa1405 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.