Skip to content
Volkswagen Tera 1.6 MSI (110 Hp) - front

Volkswagen Tera 1.6 MSI • 110 HP

SUV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2025-nay
110 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa182 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn155 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4151 mm
Chiều rộng1777 mm
Rộng (gương)1986 mm
Chiều cao1504 mm
Chiều dài cơ sở2566 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1163 kg
Trọng lượng toàn tải1550 kg
Cốp xe350 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.3 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.