Skip to content
Volkswagen Transporter 2.5 (110 Hp) Automatic L2H 1 - xem

Volkswagen Transporter 2.5 • 110 HP • Automatic L2H 1

Van4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1990-1995
110 HP
Công suất
154 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeVan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa154 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn190 Nm tại 2200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2461 cc
Mã động cơAAF, ACU
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát11.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent torsion bar, double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent coil spring, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/70 R15; 205/65 R15; 215/65 R15
Mâm xe6J x 15; 7J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5055 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1940 mm
Chiều dài cơ sở3320 mm
Khoảng nhô trước860 mm
Khoảng nhô sau875 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Chiều rộng cơ sở trước1575 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng12.9 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1675 kg
Cốp tối đa6300 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp14.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)700 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.