
Volkswagen Transporter 2.4 D • 78 HP • Automatic L1H 1
Van4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1996-2003
78 HP
Công suất
133 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeVan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa133 km/h
Hệ truyền động
Công suất78 HP tại 3700 vòng/phút
Mô-men xoắn164 Nm tại 1800-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2370 cc
Mã động cơAAB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén22.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent torsion bar, double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/70 R15; 205/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4707 mm
Chiều rộng1840 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2175 mm
Chiều cao1940 mm
Chiều dài cơ sở2920 mm
Khoảng nhô trước886 mm
Khoảng nhô sau901 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Chiều rộng cơ sở trước1589 mm
Chiều rộng cơ sở sau1554 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1685 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa5400 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)700 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Thông số bổ sung
Lội nướcĐộ sâu lội nước350 mm
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.