
Volkswagen Transporter 2.5 TDI • 174 HP • 4MOTION L2H 2
Van6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2003-2009
174 HP
Công suất
12.7 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeVan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.7 giây
0-60 mph12.1 giây
Tốc độ tối đa178 km/h
Hệ truyền động
Công suất174 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 2000-2300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2460 cc
Mã động cơEA153 / AXE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBơm-vòi phun (Unit Injector)
Dung tích dầu7.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring, Transverse stabilizer, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 308x29.5 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 294x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/65 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5290 mm
Chiều rộng1904 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2242 mm
Chiều cao2160 mm
Chiều dài cơ sở3400 mm
Khoảng nhô trước894 mm
Khoảng nhô sau996 mm
Khoảng sáng gầm xe165 mm
Chiều rộng cơ sở trước1628 mm
Chiều rộng cơ sở sau1628 mm
Đường kính quay vòng13.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2035 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa7800 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.2 L/100km
Ngoài đô thị7.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới22 °
Góc thoátGóc thoát16 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước300 mm
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)2500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.