
Volkswagen Transporter 2.0 • 116 HP • L2H 3
Van5 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2015
116 HP
Công suất
15.6 giây
0-100 km/h
152 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeVan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.6 giây
0-60 mph14.8 giây
Tốc độ tối đa152 km/h
Hệ truyền động
Công suất116 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 2700-4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơEA113 / AXA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring, Transverse stabilizer, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 308x29.5 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 294x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/65 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5292 mm
Chiều rộng1904 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2283 mm
Chiều cao2476 mm
Chiều dài cơ sở3400 mm
Khoảng nhô trước896 mm
Khoảng nhô sau996 mm
Khoảng sáng gầm xe201 mm
Đường kính quay vòng13.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1705 kg
Trọng lượng toàn tải2850 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa9300 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.6-10.9 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)254 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG22 - 22 mpg
UK MPG27 - 26 mpg
km/lít9 - 9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới21 °
Góc thoátGóc thoát17 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc12 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.