
Volkswagen Transporter 2.0 TDI • 140 HP • 4MOTION L2H 3
Van6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2015-2019
140 HP
Công suất
14 giây
0-100 km/h
158 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeVan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14 giây
0-60 mph13.3 giây
Tốc độ tối đa158 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơEA189 / CAAC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring, Wishbone, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 308x29.5 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 294x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/65 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5304 mm
Chiều rộng1904 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2297 mm
Chiều cao2477 mm
Chiều dài cơ sở3400 mm
Khoảng nhô trước908 mm
Khoảng nhô sau993 mm
Khoảng sáng gầm xe202 mm
Đường kính quay vòng13.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1889 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa9300 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.5-8.1 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)214 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG31 - 29 mpg
UK MPG38 - 35 mpg
km/lít13 - 12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới21.2 °
Góc thoátGóc thoát16.2 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc12.2 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.