
Volkswagen Transporter 2.0 TSI • 204 HP • DSG L2H 3
Van7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2019
204 HP
Công suất
8.8 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeVan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.8 giây
0-60 mph8.4 giây
Tốc độ tối đa187 km/h
Hệ truyền động
Công suất204 HP tại 4200-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơEA888 / CJKA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring, Wishbone, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 340x32.5 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 294x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/60 R17; 215/65 R17; 235/55 R17; 255/45 R18
Mâm xe7J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5304 mm
Chiều rộng1904 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2297 mm
Chiều cao2477 mm
Chiều dài cơ sở3400 mm
Khoảng nhô trước908 mm
Khoảng nhô sau993 mm
Khoảng sáng gầm xe202 mm
Đường kính quay vòng13.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1849 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa9300 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.9-9.9 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)224 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG26 - 24 mpg
UK MPG32 - 29 mpg
km/lít11 - 10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới21.2 °
Góc thoátGóc thoát16.2 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc12.2 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.