Skip to content
Volkswagen Transporter 2.0 TDI (150 Hp) 4MOTION Automatic L1H 1 - other

Volkswagen Transporter 2.0 TDI • 150 HP • 4MOTION Automatic L1H 1

Van8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
150 HP
Công suất
14.7 giây
0-100 km/h
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeVan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.7 giây
0-60 mph14 giây

Hệ truyền động

Công suất150 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1996 cc
Mã động cơPanther
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84.01 mm
Hành trình90.03 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16; 215/60 R17
Mâm xe6.5J x 16; 6.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5050 mm
Chiều rộng2032 mm
Rộng (gương)2275 mm
Chiều cao1992 mm
Chiều dài cơ sở3100 mm
Khoảng nhô trước958 mm
Khoảng nhô sau992 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1934 kg
Trọng lượng toàn tải2800 kg
Cốp tối đa5800 L
Tải nóc170 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP8.3 L/100km
Đường hỗn hợp8.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP217 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới16.5 °
Góc thoát16.4 °
Góc đỉnh dốc13.1 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2750 kg
Móc kéo112 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.