Skip to content
Volkswagen Up! 18.7 kWh (82 Hp) - xem

Volkswagen Up! 18.7 kWh • 82 HP

Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2016
82 HP
Công suất
12.4 giây
0-100 km/h
130 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h12.4 giây
0-60 mph11.8 giây
Tốc độ tối đa130 km/h

Hệ truyền động

Công suất82 HP
Mô-men xoắn210 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)18.7 kWh
Pin (Thực)16 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin374 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống82 HP
Mô-men hệ thống210 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 182 HP
Mô-men mô-tơ 1210 Nm
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Tầm hoạt động điện160 km
Tiêu thụ11.7 kWh/100km
Tầm hoạt động160 km
Tầm hoạt động99.42 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp165/70 R14; 165/65 R15
Mâm xe5J x 14; 5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3540 mm
Chiều rộng1645 mm
Rộng (gương)1910 mm
Chiều cao1498 mm
Chiều dài cơ sở2421 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1428 mm
Chiều rộng cơ sở sau1424 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1139 kg
Trọng lượng toàn tải1500 kg
Cốp xe250 L
Cốp tối đa923 L
Tải nóc50 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới15.5 °
Góc thoát29.5 °
Góc đỉnh dốc11.5 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.