
Volkswagen Up! 1.0 • 75 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-nay
75 HP
Công suất
13.5 giây
0-100 km/h
173 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.5 giây
0-60 mph12.8 giây
Tốc độ tối đa173 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn95 Nm tại 3000-4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơCHYB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/55 R15; 185/50 R16; 195/40 R17
Mâm xe5.5J x 15; 6J x 16; 6.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3600 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1910 mm
Chiều cao1504 mm
Chiều dài cơ sở2407 mm
Khoảng sáng gầm xe144 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải936 kg
Trọng lượng toàn tải1330 kg
Cốp xeDung tích cốp xe251 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa959 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa50 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.9 L/100km
Ngoài đô thị3.7 L/100km
Đường hỗn hợp4.1 L/100km
Khí thải
CO₂96 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.