Skip to content
Volkswagen Up! 1.0 BMT (60 Hp) - xem

Volkswagen Up! 1.0 BMT • 60 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-nay
60 HP
Công suất
14.4 giây
0-100 km/h
162 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.4 giây
0-60 mph13.7 giây
Tốc độ tối đa162 km/h

Hệ truyền động

Công suất60 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn95 Nm tại 3000-4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơCHYA, CHYE, DAFA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp165/70 R14; 175/65 R14; 185/55 R15
Mâm xe5J x 14; 5.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3600 mm
Chiều rộng1641 mm
Rộng (gương)1910 mm
Chiều cao1504 mm
Chiều dài cơ sở2407 mm
Khoảng sáng gầm xe144 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải859 kg
Trọng lượng toàn tải1330 kg
Cốp xe251 L
Cốp tối đa959 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.9 L/100km
Ngoài đô thị3.7 L/100km
Đường hỗn hợp4.1 L/100km
Khí thải
CO₂96 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG57 mpg
UK MPG69 mpg
km/lít24 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.