Skip to content
Volkswagen Up! 1.0 MPI (65 Hp) - xem

Volkswagen Up! 1.0 MPI • 65 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-nay
65 HP
Công suất
15.6 giây
0-100 km/h
163 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15.6 giây
0-60 mph14.8 giây
Tốc độ tối đa163 km/h

Hệ truyền động

Công suất65 HP
Mô-men xoắn91 Nm tại 2950-3150 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơDSGC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Independent coil spring, Wishbone
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp165/70 R14; 185/55 R15; 185/50 R16; 195/40 R17
Mâm xe5J x 14; 5.5J x 15; 6J x 16; 6.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3600 mm
Chiều rộng1641 mm
Rộng (gương)1910 mm
Rộng (gập)1645 mm
Chiều cao1504 mm
Chiều dài cơ sở2407 mm
Khoảng sáng gầm xe144 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải916 kg
Trọng lượng toàn tải1330 kg
Cốp xe251 L
Cốp tối đa959 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)6.2 L/100km
TB (WLTP)4.6 L/100km
Cao (WLTP)4.4 L/100km
R.cao (WLTP)5.6 L/100km
Hỗn hợp WLTP5.1 L/100km
Đường hỗn hợp5.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP116 g/km
CO₂ NEDC98 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG46 mpg
UK MPG55 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.