Skip to content
Volkswagen Vento 2.8 VR6 (174 Hp) Automatic - xem

Volkswagen Vento 2.8 VR6 • 174 HP • Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1991-1998
174 HP
Công suất
8.7 giây
0-100 km/h
221 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.7 giây
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa221 km/h

Hệ truyền động

Công suất174 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn235 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2792 cc
Mã động cơAAA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ VR
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình90.3 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauSuspension with traction connecting levers
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/50 R15
Mâm xe6.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4380 mm
Chiều rộng1710 mm
Chiều cao1405 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Chiều rộng cơ sở trước1450 mm
Chiều rộng cơ sở sau1434 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1340 kg
Trọng lượng toàn tải1725 kg
Cốp xe500 L
Cốp tối đa885 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.3 L/100km
Ngoài đô thị7.9 L/100km
Đường hỗn hợp9.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.