
Volkswagen Virtus 1.0 TSI • 109/116 HP • Automatic
Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2023-nay
116 HP
Công suất
11.8 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Ethanol - E85
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Ethanol - E85
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.8 giây
0-60 mph11.2 giây
Tốc độ tối đa187 km/h
Hệ truyền động
Công suất109 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn165 Nm tại 1750-4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơEA211
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4561 mm
Chiều rộng1751 mm
Chiều cao1476 mm
Chiều dài cơ sở2651 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1202 kg
Trọng lượng toàn tải1600 kg
Cốp xeDung tích cốp xe521 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.