Skip to content
Volkswagen Virtus 1.5 TSI EVO with ACT (150 Hp) DSG - xem

Volkswagen Virtus 1.5 TSI EVO with ACT • 150 HP • DSG

Sedan7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2023-nay
150 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1600-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơEA211
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4561 mm
Chiều rộng1752 mm
Chiều cao1507 mm
Chiều dài cơ sở2651 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1511 mm
Chiều rộng cơ sở sau1496 mm
Đường kính quay vòng10.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1249 kg
Trọng lượng toàn tải1685 kg
Cốp xe521 L
Cốp tối đa1050 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG46 mpg
UK MPG55 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.