Skip to content
Volvo 850 2.3 T5 (225 Hp) - xem

Volvo 850 2.3 T5 • 225 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1991-1997
225 HP
Công suất
7.4 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.4 giây
0-60 mph7 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất225 HP tại 5280 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2319 cc
Mã động cơB5234T
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/50 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4660 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều cao1400 mm
Chiều dài cơ sở2665 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1399 kg
Trọng lượng toàn tải1870 kg
Cốp xe445 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu73 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.