Skip to content
Volvo 850 2.5 10V (140 Hp) - xem

Volvo 850 2.5 10V • 140 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1991-1997
140 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa202 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn206 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2435 cc
Mã động cơB5252FS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát7.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/60 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4660 mm
Chiều rộng1761 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2665 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1330 kg
Trọng lượng toàn tải1820 kg
Cốp xe445 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.7 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu73 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.