Skip to content
Volvo C30 1.6 D (109 Hp) - xem

Volvo C30 1.6 D • 109 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2010
109 HP
Công suất
11.3 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.3 giây
0-60 mph10.7 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất109 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1560 cc
Mã động cơD4164T
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình88.3 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.7 L
DT nước mát7.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4252 mm
Chiều rộng1782 mm
Chiều cao1447 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Chiều rộng cơ sở trước1548 mm
Chiều rộng cơ sở sau1544 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1373 kg
Trọng lượng toàn tải1780 kg
Cốp xe233 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.7 L/100km
Ngoài đô thị3.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂129 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.