Skip to content
Volvo C30 2.4 D5 (180 Hp) Automatic - xem

Volvo C30 2.4 D5 • 180 HP • Automatic

Coupe5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2006-2010
180 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa220 km/h

Hệ truyền động

Công suất180 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1750-3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2400 cc
Mã động cơD5244T8
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình93.2 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6 L
DT nước mát11 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4252 mm
Chiều rộng1782 mm
Chiều cao1447 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Chiều rộng cơ sở trước1548 mm
Chiều rộng cơ sở sau1544 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1479 kg
Trọng lượng toàn tải1900 kg
Cốp xe233 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.5 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
CO₂182 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.