Skip to content
Volvo C40 Extended Range 82 kWh (252 Hp) Single Motor - xem

Volvo C40 Extended Range 82 kWh • 252 HP • Single Motor

Coupe1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2021-nay
252 HP
Công suất
7.4 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h7.4 giây
0-60 mph7 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất252 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)82 kWh
Pin (Thực)78 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin400 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống252 HP
Mô-men hệ thống420 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1252 HP
Mô-men mô-tơ 1420 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)534 km
Tiêu thụ WLTP17.5 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 235/50 R19, Lốp sau: 255/45 R19
Mâm xeMâm trước: 19, Mâm sau: 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4440 mm
Chiều rộng1873 mm
Rộng (gương)2034 mm
Chiều cao1591 mm
Chiều dài cơ sở2702 mm
Khoảng nhô trước870 mm
Khoảng nhô sau868 mm
Khoảng sáng gầm xe171 mm
Chiều rộng cơ sở trước1598 mm
Chiều rộng cơ sở sau1603 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2021 kg
Trọng lượng toàn tải2500 kg
Cốp xe413 L
Cốp tối đa1205 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.