Skip to content
Volvo C70 2.3 20V T5 (239 Hp) - xem

Volvo C70 2.3 20V T5 • 239 HP

Cabriolet4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1997-2005
239 HP
Công suất
7.2 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.2 giây
0-60 mph6.8 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất239 HP tại 5100 vòng/phút
Mô-men xoắn330 Nm tại 2700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2319 cc
Mã động cơB5234T3
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.8 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/45 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4720 mm
Chiều rộng1820 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1620 kg
Trọng lượng toàn tải2070 kg
Cốp xe260 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị17.1 L/100km
Ngoài đô thị8.7 L/100km
Đường hỗn hợp11.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.