Skip to content
Volvo C70 2.5 20V T (193 Hp) - xem

Volvo C70 2.5 20V T • 193 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu trước1996-2002
193 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa230 km/h

Hệ truyền động

Công suất193 HP tại 5100 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2435 cc
Mã động cơB5254T
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.8 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 295 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/45R 17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4720 mm
Chiều rộng1820 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Khoảng sáng gầm xe121 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1450 kg
Trọng lượng toàn tải1900 kg
Cốp xe427 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.3 L/100km
Ngoài đô thị8.1 L/100km
Đường hỗn hợp10.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1103 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.