
Volvo C70 2.0 D3 • 150 HP
Cabriolet6 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2013
150 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1500-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơD5204T5
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Hành trìnhHành trình piston81 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4615 mm
Chiều rộng1836 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2025 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1847 mm
Chiều cao1400 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Chiều rộng cơ sở trước1550 mm
Chiều rộng cơ sở sau1560 mm
Đường kính quay vòng11.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1740 kg
Trọng lượng toàn tải2130 kg
Cốp xeDung tích cốp xe404 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.9 L/100km
Ngoài đô thị7.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂154 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.