Skip to content
Volvo ES90 92 kWh (333 Hp) Single Motor Extended Range - other

Volvo ES90 92 kWh • 333 HP • Single Motor Extended Range

Liftback1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2025-nay
333 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất333 HP
Mô-men xoắn480 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)92 kWh
Pin (Thực)88 kWh
CN pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống333 HP
Mô-men hệ thống480 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1333 HP
Mô-men mô-tơ 1480 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1E800V35
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)650 km
Tiêu thụ WLTP16.1 kWh/100km
Tầm hoạt động650 km
Tầm hoạt động403.89 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcAir suspension
Treo sauAir suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 366x26 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 360x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe20"; 21"; 22"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5000 mm
Chiều rộng1942 mm
Rộng (gương)2120 mm
Rộng (gập)2054 mm
Chiều cao1547 mm
Chiều dài cơ sở3102 mm
Khoảng nhô trước891 mm
Khoảng nhô sau1007 mm
Khoảng sáng gầm xe181 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gió0.25 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1991 kg
Trọng lượng toàn tải2850 kg
Cốp xe391 L
Cốp tối đa1256 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Lội nước250 mm
Tải kéo (12%)1600 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.