
Volvo EX30 69 kWh • 272 HP • Single Motor Extended Range
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2023-nay
272 HP
Công suất
5.3 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h5.3 giây
0-60 mph5.1 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất272 HP
Mô-men xoắn343 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)69 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)64 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống272 HP
Mô-men hệ thống343 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1272 HP
Mô-men mô-tơ 1343 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)480 km
Tầm hoạt động480 km
Tầm hoạt động298.26 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Independent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauSpring Strut, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 322x28 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 320x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4233 mm
Chiều rộng1837 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2032 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1940 mm
Chiều cao1549 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Khoảng nhô trước788 mm
Khoảng nhô sau795 mm
Khoảng sáng gầm xe165 mm
Chiều rộng cơ sở trước1590 mm
Chiều rộng cơ sở sau1595 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe234 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa904 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới17.9 °
Góc thoátGóc thoát24.5 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc16.3 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước500 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1400 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.