
Volvo EX40 82 kWh • 252 HP • Single Motor Extended Range
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2024-nay
252 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất252 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)82 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống252 HP
Mô-men hệ thống420 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1252 HP
Mô-men mô-tơ 1420 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)575 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)16.6 kWh/100km
Tầm hoạt động575 km
Tầm hoạt động357.29 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 235/50 R19, Lốp sau: 255/45 R19
Mâm xeMâm trước: 19, Mâm sau: 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4440 mm
Chiều rộng1873 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2034 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1938 mm
Chiều cao1657 mm
Chiều dài cơ sở2702 mm
Khoảng nhô trước870 mm
Khoảng nhô sau868 mm
Khoảng sáng gầm xe175 mm
Chiều rộng cơ sở trước1601 mm
Chiều rộng cơ sở sau1626 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2075 kg
Trọng lượng toàn tải2520 kg
Cốp xeDung tích cốp xe419 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1295 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.