
Volvo S40 1.6i • 100 HP
Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2007-2012
100 HP
Công suất
11.9 giây
0-100 km/h
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.9 giây
0-60 mph11.3 giây
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn150 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1596 cc
Mã động cơB4164S3
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Hành trìnhHành trình piston79 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4476 mm
Chiều rộng1770 mm
Chiều cao1454 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Chiều rộng cơ sở trước1548 mm
Chiều rộng cơ sở sau1544 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1311 kg
Trọng lượng toàn tải1800 kg
Cốp xeDung tích cốp xe404 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.2 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Đường hỗn hợp7.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG33 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.