Skip to content
Volvo S40 2.0 T (165 Hp) - xem

Volvo S40 2.0 T • 165 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1995-2004
165 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa220 km/h

Hệ truyền động

Công suất165 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1948 cc
Mã động cơB4204T3
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát5.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4516 mm
Chiều rộng1716 mm
Chiều cao1422 mm
Chiều dài cơ sở2562 mm
Chiều rộng cơ sở trước1472 mm
Chiều rộng cơ sở sau1474 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1310 kg
Trọng lượng toàn tải1790 kg
Cốp xe415 L
Cốp tối đa853 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.