Skip to content
Volvo S60 2.4 D5 (215 Hp) Automatic - xem

Volvo S60 2.4 D5 • 215 HP • Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2010-2013
215 HP
Công suất
7.6 giây
0-100 km/h
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.6 giây
0-60 mph7.2 giây

Hệ truyền động

Công suất215 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn440 Nm tại 1500-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2400 cc
Mã động cơD5244T15
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình93.15 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.9 L
DT nước mát8.9 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 336 mm
Phanh sauĐĩa, 302 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/40 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4628 mm
Chiều rộng1865 mm
Chiều cao1484 mm
Chiều dài cơ sở2776 mm
Chiều rộng cơ sở trước1588 mm
Chiều rộng cơ sở sau1585 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1580 kg
Trọng lượng toàn tải2110 kg
Cốp xe380 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.1 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂154 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.