Skip to content
Volvo S60 2.0 D5 (225 Hp) Automatic - xem

Volvo S60 2.0 D5 • 225 HP • Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2018
225 HP
Công suất
6.4 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.4 giây
0-60 mph6.1 giây
Tốc độ tối đa230 km/h

Hệ truyền động

Công suất225 HP tại 4250 vòng/phút
Mô-men xoắn470 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1969 cc
Mã động cơD4204T11
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình93.2 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát8.9 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4635 mm
Chiều rộng1865 mm
Rộng (gương)2097 mm
Rộng (gập)1899 mm
Chiều cao1484 mm
Chiều dài cơ sở2776 mm
Khoảng sáng gầm xe136 mm
Chiều rộng cơ sở trước1588 mm
Chiều rộng cơ sở sau1585 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1591 kg
Trọng lượng toàn tải2110 kg
Cốp xe380 L
Cốp tối đa1749 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.4 L/100km
Ngoài đô thị4 L/100km
Đường hỗn hợp4.5 L/100km
Khí thải
CO₂119 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG52 mpg
UK MPG63 mpg
km/lít22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.