Skip to content
Volvo S80 2.4 TDi (163 Hp) Automatic - xem

Volvo S80 2.4 TDi • 163 HP • Automatic

Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu trước1998-2003
163 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất163 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 1750-3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2401 cc
Mã động cơD5244T9
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình93.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát12.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4820 mm
Chiều rộng1830 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2790 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1560 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1540 kg
Trọng lượng toàn tải2070 kg
Cốp xe440 L
Cốp tối đa1106 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.8 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.