Skip to content
Volvo S80 2.8 24V T6 (272 Hp) - xem

Volvo S80 2.8 24V T6 • 272 HP

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1998-2003
272 HP
Công suất
7.2 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.2 giây
0-60 mph6.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất272 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 2000-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2783 cc
Mã động cơB6284T
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.5:1
Nạp khíTwin-Turbo
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát9.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/50 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4822 mm
Chiều rộng1832 mm
Chiều cao1434 mm
Chiều dài cơ sở2791 mm
Chiều rộng cơ sở trước1562 mm
Chiều rộng cơ sở sau1560 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1630 kg
Trọng lượng toàn tải2210 kg
Cốp xe440 L
Cốp tối đa1106 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị16.6 L/100km
Ngoài đô thị8.2 L/100km
Đường hỗn hợp12.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.