Skip to content
Volvo S80 2.4 D5 (185 Hp) - xem

Volvo S80 2.4 D5 • 185 HP

Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2009
185 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa230 km/h

Hệ truyền động

Công suất185 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 2000-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2400 cc
Mã động cơD5244T4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình93.15 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6 L
DT nước mát12.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4851 mm
Chiều rộng1861 mm
Rộng (gương)2106 mm
Chiều cao1493 mm
Chiều dài cơ sở2835 mm
Khoảng nhô trước978 mm
Khoảng nhô sau1038 mm
Chiều rộng cơ sở trước1588 mm
Chiều rộng cơ sở sau1585 mm
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1540 kg
Cốp xe480 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC169 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1600 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.