
Volvo S80 2.5 FT • 200 HP • Ethanol
Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2009
200 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Ethanol - E85
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Ethanol - E85
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa235 km/h
Hệ truyền động
Công suất200 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1500-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2521 cc
Mã động cơB5254T8
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston93.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4851 mm
Chiều rộng1861 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2106 mm
Chiều cao1493 mm
Chiều dài cơ sở2835 mm
Khoảng nhô trước978 mm
Khoảng nhô sau1038 mm
Khoảng sáng gầm xe148 mm
Chiều rộng cơ sở trước1588 mm
Chiều rộng cơ sở sau1585 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1540 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.2 L/100km
Ngoài đô thị6.8 L/100km
Đường hỗn hợp9.2 L/100km
Khí thải
CO₂219 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1600 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.