Skip to content
Volvo S80 2.0 D4 (181 Hp) - xem

Volvo S80 2.0 D4 • 181 HP

Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2016
181 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa225 km/h

Hệ truyền động

Công suất181 HP tại 4250 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1800-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1969 cc
Mã động cơD4204T5
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình93.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mát8.9 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4854 mm
Chiều rộng1907 mm
Chiều cao1493 mm
Chiều dài cơ sở2835 mm
Khoảng sáng gầm xe151 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1629 kg
Trọng lượng toàn tải2090 kg
Cốp xe480 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.5 L/100km
Ngoài đô thị3.7 L/100km
Đường hỗn hợp4 L/100km
Khí thải
CO₂104 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG59 mpg
UK MPG71 mpg
km/lít25 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.