Skip to content
Volvo S80 2.4 20V (170 Hp) - xem

Volvo S80 2.4 20V • 170 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2006
170 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa220 km/h

Hệ truyền động

Công suất170 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn225 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2435 cc
Mã động cơB5244S
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/55 R16; 225/50 R17
Mâm xe7J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4822 mm
Chiều rộng1832 mm
Chiều cao1452 mm
Chiều dài cơ sở2791 mm
Khoảng nhô trước964 mm
Khoảng nhô sau1067 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1548 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1521 kg
Trọng lượng toàn tải2020 kg
Cốp xe460 L
Cốp tối đa1126 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.6 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Đường hỗn hợp9.1 L/100km
Khí thải
CO₂217 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.