Skip to content
Volvo S90 2.0 B4 (197 Hp) Mild Hybrid Automatic - xem

Volvo S90 2.0 B4 • 197 HP • Mild Hybrid Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-nay
197 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.5 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất197 HP tại 4800-5400 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1500-4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1969 cc
Mã động cơB420T6
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình93.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.1 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauTransverse stabilizer, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 322 mm
Phanh sauĐĩa, 320 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe17"; 18"; 19"; 20"; 21"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4969 mm
Chiều rộng1879 mm
Rộng (gương)2019 mm
Rộng (gập)1895 mm
Chiều cao1446 mm
Chiều dài cơ sở2941 mm
Khoảng sáng gầm xe156 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe461 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6.5-7.8 L/100km
Đường hỗn hợp6.5-7.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP148-176 g/km
CO₂ NEDC139 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG36 - 30 mpg
UK MPG43 - 36 mpg
km/lít15 - 13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Lội nước250 mm
Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.