
Volvo V40 1.6 D2 • 115 HP • Automatic
Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2012-2016
115 HP
Công suất
12.1 giây
0-100 km/h
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.1 giây
0-60 mph11.5 giây
Hệ truyền động
Công suất115 HP tại 3600 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1560 cc
Mã động cơD4162T
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston88.3 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4369 mm
Chiều rộng1783 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2647 mm
Chiều rộng cơ sở trước1559 mm
Chiều rộng cơ sở sau1546 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1526 kg
Trọng lượng toàn tải1940 kg
Cốp xeDung tích cốp xe335 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.4 L/100km
Ngoài đô thị3.6 L/100km
Đường hỗn hợp3.9 L/100km
Khí thải
CO₂102 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG60 mpg
UK MPG72 mpg
km/lít26 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.