Skip to content
Volvo V40 1.5 T2 (122 Hp) Automatic - xem

Volvo V40 1.5 T2 • 122 HP • Automatic

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2020
122 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất122 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1800-3480 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơB4154T3
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình70.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mát7.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4370 mm
Chiều rộng1783 mm
Rộng (gương)2041 mm
Rộng (gập)1857 mm
Chiều cao1439 mm
Chiều dài cơ sở2647 mm
Khoảng nhô sau908 mm
Đường kính quay vòng12 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1531 kg
Cốp xe324 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.6-5.7 L/100km
Khí thải
CO₂133 g/km
TC khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG42 - 41 mpg
UK MPG50 - 50 mpg
km/lít18 - 18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Lội nước815 mm
Tải kéo (ko phanh)700 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.