Skip to content
Volvo V40 2.0 D3 (150 Hp) Restricted - xem

Volvo V40 2.0 D3 • 150 HP • Restricted

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2020
150 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1750-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1969 cc
Mã động cơD4204T9
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình93.2 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát8 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4369 mm
Chiều rộng1783 mm
Rộng (gương)2041 mm
Chiều cao1439 mm
Chiều dài cơ sở2647 mm
Khoảng sáng gầm xe144 mm
Chiều rộng cơ sở trước1559 mm
Chiều rộng cơ sở sau1546 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe335 L
Cốp tối đa1500 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.2 L/100km
Ngoài đô thị3.3 L/100km
Đường hỗn hợp3.6 L/100km
Khí thải
CO₂95 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG65 mpg
UK MPG78 mpg
km/lít28 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.