
Volvo V40 2.0 D4 • 190 HP • Geartronic Restricted Start/Stop
Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2020
190 HP
Công suất
7.2 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.2 giây
0-60 mph6.8 giây
Tốc độ tối đa230 km/h
Hệ truyền động
Công suất190 HP tại 4250 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1969 cc
Mã động cơD4204T14
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.8:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston93.2 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4369 mm
Chiều rộng1783 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2041 mm
Chiều cao1439 mm
Chiều dài cơ sở2647 mm
Khoảng sáng gầm xe144 mm
Chiều rộng cơ sở trước1559 mm
Chiều rộng cơ sở sau1546 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe335 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1500 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.9 L/100km
Ngoài đô thị3.5 L/100km
Đường hỗn hợp4 L/100km
Khí thải
CO₂106 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG59 mpg
UK MPG71 mpg
km/lít25 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.