Skip to content
Volvo V50 2.4 20V (140 Hp) - xem

Volvo V50 2.4 20V • 140 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2004-2007
140 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa205 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2435 cc
Mã động cơB5244S5
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.8 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcTransverse stabilizer
Treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4514 mm
Chiều rộng1770 mm
Chiều cao1452 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1531 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1452 kg
Cốp xe417 L
Cốp tối đa1307 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.5 L/100km
Khí thải
CO₂203 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG28 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.