Skip to content
Volvo V50 2.4 (140 Hp) Geartronic - xem

Volvo V50 2.4 • 140 HP • Geartronic

Wagon5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2007-2012
140 HP
Công suất
10.7 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.7 giây
0-60 mph10.2 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2435 cc
Mã động cơB5244S5
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.8 L
DT nước mát10 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16; 205/50 R17; 215/45 R18
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4522 mm
Chiều rộng1770 mm
Rộng (gương)2022 mm
Chiều cao1457 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1531 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1392 kg
Trọng lượng toàn tải1960 kg
Cốp xe417 L
Cốp tối đa1307 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.1 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC217 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)700 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.