
Volvo V60 2.0 D4 • 163 HP • Automatic start/stop
Wagon6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2018
163 HP
Công suất
9.4 giây
0-100 km/h
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.4 giây
0-60 mph8.9 giây
Hệ truyền động
Công suất163 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1500-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơD5204T3
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston77 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.9 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4635 mm
Chiều rộng1825 mm
Chiều cao1484 mm
Chiều dài cơ sở2776 mm
Chiều rộng cơ sở trước1588 mm
Chiều rộng cơ sở sau1585 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1731 kg
Trọng lượng toàn tải2200 kg
Cốp xeDung tích cốp xe430 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.1 L/100km
Ngoài đô thị4.3 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂129 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.