
Volvo V60 2.0 D4 • 181 HP
Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2018
181 HP
Công suất
7.6 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.6 giây
0-60 mph7.2 giây
Tốc độ tối đa225 km/h
Hệ truyền động
Công suất181 HP tại 4250 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1969 cc
Mã động cơD4204T5
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston93.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4635 mm
Chiều rộng1899 mm
Chiều cao1484 mm
Chiều dài cơ sở2776 mm
Khoảng sáng gầm xe136 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.3 L/100km
Ngoài đô thị3.7 L/100km
Đường hỗn hợp3.9 L/100km
Khí thải
CO₂103 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG60 mpg
UK MPG72 mpg
km/lít26 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.