Skip to content
Volvo V60 2.0 T6 (306 Hp) AWD Automatic - xem

Volvo V60 2.0 T6 • 306 HP • AWD Automatic

Wagon8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2018
306 HP
Công suất
6 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6 giây
0-60 mph5.7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất306 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 2100-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1969 cc
Mã động cơB4204T9
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.3:1
Nạp khíTăng áp và siêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình93.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.9 L
DT nước mát8.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4635 mm
Chiều rộng1825 mm
Rộng (gương)2097 mm
Rộng (gập)1899 mm
Chiều cao1484 mm
Chiều dài cơ sở2776 mm
Khoảng sáng gầm xe136 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe430 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.1 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Đường hỗn hợp7 L/100km
Khí thải
CO₂163 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG34 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.