
Volvo V60 2.0 D3 • 150 HP • Automatic
Wagon8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-nay
150 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa205 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1750-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1969 cc
Mã động cơD4204T16
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston93.2 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4761 mm
Chiều rộng1850 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2040 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1916 mm
Chiều cao1427 mm
Chiều dài cơ sở2872 mm
Khoảng sáng gầm xe128 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe841 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1364 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)7.7 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)5.6-6.4 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)4.7-5.3 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)5.4-6.2 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.5-6.2 L/100km
Đường hỗn hợp5.5-6.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)143-162 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG43 - 38 mpg
UK MPG51 - 46 mpg
km/lít18 - 16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.