Skip to content
Volvo V60 2.0 T5 (250 Hp) Automatic - xem

Volvo V60 2.0 T5 • 250 HP • Automatic

Wagon8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-nay
250 HP
Công suất
6.7 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.7 giây
0-60 mph6.4 giây
Tốc độ tối đa235 km/h

Hệ truyền động

Công suất250 HP tại 5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1969 cc
Mã động cơB4204T26
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình93.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 345 mm
Phanh sauĐĩa, 320 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4761 mm
Chiều rộng1850 mm
Rộng (gương)2040 mm
Rộng (gập)1916 mm
Chiều cao1432 mm
Chiều dài cơ sở2872 mm
Khoảng sáng gầm xe142 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe529 L
Cốp tối đa1441 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)11.6 L/100km
TB (WLTP)7.6-8.4 L/100km
Cao (WLTP)6.1-7.0 L/100km
R.cao (WLTP)6.7-8.0 L/100km
Hỗn hợp WLTP7.3-8.3 L/100km
Đường hỗn hợp7.3-8.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP166-187 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG32 - 28 mpg
UK MPG39 - 34 mpg
km/lít14 - 12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.