Skip to content
Volvo V60 2.0 T6 (310 Hp) AWD Automatic - xem

Volvo V60 2.0 T6 • 310 HP • AWD Automatic

Wagon8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-nay
310 HP
Công suất
5.8 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.8 giây
0-60 mph5.5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất310 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 2200-5100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1969 cc
Mã động cơB4204T29
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình93.2 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4761 mm
Chiều rộng1850 mm
Rộng (gương)2040 mm
Rộng (gập)1916 mm
Chiều cao1427 mm
Chiều dài cơ sở2872 mm
Khoảng sáng gầm xe128 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe841 L
Cốp tối đa1364 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)12.9 L/100km
TB (WLTP)8.5-9.3 L/100km
Cao (WLTP)7.0-7.9 L/100km
R.cao (WLTP)7.4-8.6 L/100km
Hỗn hợp WLTP8.1-9.1 L/100km
Đường hỗn hợp8.1-9.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP184-206 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG29 - 26 mpg
UK MPG35 - 31 mpg
km/lít12 - 11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)2000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.